resistance pyrometer
A technician uses a resistance pyrometer to measure the temperature of molten metal.
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế điện trở: Một loại nhiệt kế đo nhiệt độ cao bằng cách dựa trên sự thay đổi điện trở của một dây dẫn khi bị đốt nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt kế điện trở được sử dụng trong các lò công nghiệp để đo nhiệt độ cực cao.)
- (Các kỹ sư dựa vào nhiệt kế điện trở để có các chỉ số chính xác trong luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calibrate a resistance pyrometer": hiệu chỉnh nhiệt kế điện trở.
- The technician must calibrate the resistance pyrometer before each use. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh nhiệt kế điện trở trước mỗi lần sử dụng.)
- "Resistance pyrometer with platinum wire": nhiệt kế điện trở có dây bạch kim.
- A resistance pyrometer with platinum wire offers high stability at high temperatures. (Nhiệt kế điện trở có dây bạch kim mang lại độ ổn định cao ở nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Resistance thermometer (danh từ): nhiệt kế điện trở (thường dùng cho nhiệt độ thấp hơn).
- Pyrometric (tính từ): thuộc về nhiệt kế.
- Pyrometric measurements are critical in glass manufacturing. (Các phép đo nhiệt kế rất quan trọng trong sản xuất thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- High-temperature thermometer: nhiệt kế nhiệt độ cao.
- Electrical resistance thermometer: nhiệt kế điện trở (tên gọi khác, nhấn mạnh nguyên lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure with a resistance pyrometer: đo bằng nhiệt kế điện trở.
- They measure the furnace temperature with a resistance pyrometer. (Họ đo nhiệt độ lò bằng nhiệt kế điện trở.)
- Set up a resistance pyrometer: thiết lập nhiệt kế điện trở.
- The team set up the resistance pyrometer near the heat source. (Nhóm đã thiết lập nhiệt kế điện trở gần nguồn nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.